siouan language

siouan language

The linguist studies the historical distribution of the Siouan language family across the Great Plains.

Định nghĩa

siouan language (Danh từ riêng)
Một ngữ hệ các ngôn ngữ của người bản địa Bắc Mỹ, được nói bởi các bộ tộc Sioux các nhóm liên quan. Ngữ hệ này bao gồm các ngôn ngữ như Dakota, Lakota, Nakota, Crow, Hidatsa.

dụ sử dụng
  • (Ngữ hệ siouan language một trong những ngữ hệ lớn nhất đa dạng nhấtBắc Mỹ.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ngữ pháp của siouan language để hiểu hệ thống động từ phức tạp của .)
  • (Nhiều người nói siouan language đang nỗ lực phục hồi các ngôn ngữ tổ tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak a siouan language": nói một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Sioux.
    • She is fluent in Lakota, a siouan language. ( ấy thông thạo tiếng Lakota, một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ siouan.)
  • "siouan language family": ngữ hệ Sioux.
    • The siouan language family includes over a dozen distinct languages. (Ngữ hệ siouan language family bao gồm hơn một ngôn ngữ riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Siouan (Tính từ): thuộc về ngữ hệ Sioux.
    • Siouan cultures have a rich oral tradition. (Các nền văn hóa Siouan truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • Sioux (Danh từ): tên gọi chung cho các bộ tộc nói ngôn ngữ Siouan.
    • The Sioux people were historically nomadic hunters. (Người Sioux theo lịch sử những thợ săn du mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngữ hệ Sioux: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Ngữ hệ Sioux bao gồm tiếng Dakota Lakota. (The Sioux language family includes Dakota and Lakota.)
  • Ngôn ngữ Sioux: thuật ngữ thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "siouan language" đây danh từ riêng chỉ ngữ hệ. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Speak in a siouan language: nói bằng ngôn ngữ Sioux. - The elders spoke in a siouan language during the ceremony. (Các bậc trưởng lão đã nói bằng siouan language trong buổi lễ.) - Learn a siouan language: học một ngôn ngữ Sioux. - He is learning a siouan language to connect with his heritage. (Anh ấy đang học siouan language để kết nối với di sản của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "siouan language". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa: - "The language of the Sioux": cách nói ẩn dụ để chỉ sự kết nối với truyền thống bản địa. - Learning the siouan language is like unlocking the language of the Sioux. (Học siouan language giống như mở khóa ngôn ngữ của người Sioux.)

Từ gần giống